Chữ 𤣚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤣚, chiết tự chữ NHÍM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤣚:

𤣚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤣚

𤣚

Chiết tự chữ 𤣚

[]

U+0248DA, tổng 22 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤣚

Nghĩa Trung Việt của từ 𤣚


nhím, như "con nhím" (vhn)

Chữ gần giống với 𤣚:

, 𤣚,

Chữ gần giống 𤣚

Tự hình:

Tự hình chữ 𤣚 Tự hình chữ 𤣚 Tự hình chữ 𤣚 Tự hình chữ 𤣚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤣚

nhím𤣚:con nhím
𤣚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤣚 Tìm thêm nội dung cho: 𤣚