Từ: 崭然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崭然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崭然 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎnrán]
trội hẳn; cao vọt。形容高出一般的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崭

tảm:tảm (tốt, mới tinh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
崭然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崭然 Tìm thêm nội dung cho: 崭然