Chữ 𥩯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥩯, chiết tự chữ DỪNG, DỰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥩯:

𥩯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥩯

𥩯

Chiết tự chữ 𥩯

[]

U+025A6F, tổng 10 nét, bộ Lập 立
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥩯

Nghĩa Trung Việt của từ 𥩯



dựng, như "dàn dựng; gây dựng; xây dựng" (vhn)
dừng, như "dừng chân" (btcn)

Chữ gần giống với 𥩯:

, , , , , , , , 𥩯, 𥩰, 𫁡,

Chữ gần giống 𥩯

Tự hình:

Tự hình chữ 𥩯 Tự hình chữ 𥩯 Tự hình chữ 𥩯 Tự hình chữ 𥩯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥩯

dừng𥩯:dừng chân
dựng𥩯:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
𥩯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥩯 Tìm thêm nội dung cho: 𥩯