Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thành viên
Người trong một tổ hợp.
Nghĩa của 成员 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngyuán] thành viên; hội viên。集体或家庭的组成人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 員
| viên | 員: | nhân viên, đảng viên, một viên tướng |
| von | 員: | chon von |

Tìm hình ảnh cho: 成員 Tìm thêm nội dung cho: 成員
