Chữ 㙩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙩, chiết tự chữ NIÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㙩:

㙩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙩

㙩

Chiết tự chữ 㙩

[]

U+3669, tổng 15 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: liao2;
Việt bính: laau6 liu4 liu4;

㙩

Nghĩa Trung Việt của từ 㙩


niêu, như "nồi niêu" (gdhn)

Chữ gần giống với 㙩:

㙧, 㙨, 㙩, 㙪, 㙫, 㙬, 㙮, 㙯, 墝, 增, 墠, 墡, 墤, 墦, 墩, 墫, 墯, 墰, 墱, 墳, 𡐡, 𡐮, 𡐯, 𡑓, 𡑖, 𡑗, 𡑝,

Chữ gần giống 㙩

Tự hình:

Tự hình chữ 㙩 Tự hình chữ 㙩 Tự hình chữ 㙩 Tự hình chữ 㙩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㙩

niêu㙩:nồi niêu
㙩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙩 Tìm thêm nội dung cho: 㙩