Chữ 𦲵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦲵, chiết tự chữ CHINH, CHÊNH, GIỀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦲵:

𦲵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦲵

𦲵

Chiết tự chữ 𦲵

[]

U+026CB5, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦲵

Nghĩa Trung Việt của từ 𦲵



chênh, như "chênh vênh, chênh chếch, chông chênh" (vhn)
chinh, như "chinh chiến" (btcn)
giềnh, như "rau giềnh (rau giền)" (btcn)

Chữ gần giống với 𦲵:

, 𦱄, 𦱊, 𦱖, 𦲒, 𦲵, 𦲷, 𦲹, 𦲺, 𦲻, 𦲼, 𦲾, 𦲿,

Chữ gần giống 𦲵

Tự hình:

Tự hình chữ 𦲵 Tự hình chữ 𦲵 Tự hình chữ 𦲵 Tự hình chữ 𦲵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦲵

chinh𦲵:chinh chiến
chênh𦲵:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
giềnh𦲵:rau giềnh (rau giền)
𦲵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦲵 Tìm thêm nội dung cho: 𦲵