Chữ 𨰈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨰈, chiết tự chữ KIỀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨰈:

𨰈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨰈

𨰈

Chiết tự chữ 𨰈

[]

U+028C08, tổng 25 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨰈

Nghĩa Trung Việt của từ 𨰈


kiềng, như "chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng" (vhn)

Chữ gần giống với 𨰈:

, , , , , 𨰇, 𨰈,

Chữ gần giống 𨰈

Tự hình:

Tự hình chữ 𨰈 Tự hình chữ 𨰈 Tự hình chữ 𨰈 Tự hình chữ 𨰈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨰈

kiềng𨰈:chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng
𨰈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨰈 Tìm thêm nội dung cho: 𨰈