Dưới đây là các chữ có bộ Kim [钅, 金]:

Kim [Kim]

U+9485, tổng 5 nét, bộ Kim (金)
Phiên âm: jīn; Nghĩa: Kim loại nói chung, vàng

Tìm thấy 871 chữ có bộ Kim [钅]

[5], [6], [6], châm [7], đinh [7], [7], [7], [7], kim [8], [8], thổ [8], [8], xuyến [8], [8], [8], [8], điếu [8], [8], [8], [8], sai, thoa [8], [8], [9], [9], [9], cái [9], bất [9], [9], cự [9], độn [9], sao, sáo [9], chung [9], nột [9], bối [9], cương [9], [9], kiềm [9], thược [9], khâm [9], quân [9], [9], câu [9], [9], [9], [9], [9], nữu [9], ba [9], 𫓧 [9], 𫓩 [9], [10], [10], [10], chiêu [10], đinh [10], [10], phủ [10], châm [10], [10], [10], [10], ngọc [10], tiền, tiễn [10], chinh [10], kiềm [10], [10], bát [10], [10], [10], bố [10], bạt [10], việt [10], toản, toàn [10], [10], [10], giáp [10], điền [10], do [10], thiết [10], bạc [10], linh [10], thước [10], duyên, diên [10], [10], bào [10], [10], huyễn [10], [10], [10], [10], phi [10], đạc [10], [11], điếu [11], sám [11], khẩu [11], xuyến [11], [11], [11], hãn [11], công, cang [11], [11], [11], [11], [11], sai, thoa [11], thổ [11], [11], [11], [11], [11], hình [11], [11], [11], [11], mang [11], [11], [11], [11], kiệp [11], [11], nao, nạo [11], [11], đang, sanh [11], đồng [11], lữ [11], [11], khải [11], trát [11], thù [11], tiển [11], đĩnh, thính [11], [11], tiêm [11], [11], thuyên [11], sát [11], [11], diêu, điệu, điều [11], [11], minh [11], tranh [11], [11], giảo [11], [11], sạn [11], súng [11], thảng [11], [11], ngân [11], [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], ba [12], [12], [12], [12], [12], [12], duyên, diên [12], phu [12], bất [12], nột [12], [12], quyết [12], độn [12], câu [12], kiềm [12], [12], sao, sáo [12], nữu [12], [12], [12], quân [12], [12], [12], cái [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], cự [12], chú [12], [12], phô, phố [12], ngữ [12], [12], [12], liên [12], khanh [12], tiêu [12], tỏa [12], [12], [12], sừ [12], oa [12], [12], [12], tú [12], tỏa [12], luyệt [12], phong [12], tân [12], [12], giản [12], duệ, nhuệ [12], đễ [12], lang [12], tẩm, tiêm [12], [12], [12], 𨥙 [12], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], linh [13], cổ [13], bạt [13], phi [13], ngọc [13], [13], bố [13], do [13], điền [13], giáp [13], thiết [13], kiềm [13], [13], huyễn [13], [13], bào [13], [13], [13], [13], sừ, trở, tư [13], bạc [13], [13], kiềm [13], [13], duyên, diên [13], việt [13], [13], bát [13], câu [13], thuật [13], chinh [13], mẫu [13], [13], [13], [13], [13], [13], giám [13], [13], [13], [13], thác [13], miêu [13], [13], kĩ, ki [13], [13], quả [13], [13], [13], tích [13], cố [13], la [13], chùy [13], chùy [13], cẩm [13], chất [13], [13], [13], [13], [13], [13], đĩnh [13], kiện [13], cứ [13], mạnh [13], truy [13], [13], 𨥧 [13], 𨥿 [13], 𨦀 [13], 𨦁 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], hình [14], [14], giảo [14], [14], [14], [14], [14], [14], ngân [14], [14], súng [14], đồng [14], [14], [14], [14], khung [14], tiển [14], thuyên [14], [14], thù [14], minh [14], [14], diêu, điệu, điều [14], tiêm [14], hàm [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], khảo [14], [14], loan [14], lữ [14], đĩnh, thính [14], [14], mang [14], [14], tranh [14], khiết [14], khải, hài [14], thương [14], [14], ngạc [14], tráp [14], thiêu [14], chung [14], đoán [14], sưu [14], [14], hoàn [14], [14], độ [14], mĩ [14], lũ [14], tư [14], [14], [14], 𨦙 [14], 𨦥 [14], 𨦦 [14], 𨦧 [14], 𨦩 [14], 𨱎 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], hãn [15], duệ, nhuệ [15], [15], tiêu [15], tú [15], đễ [15], tỏa [15], [15], đậu [15], [15], lang [15], [15], tân [15], [15], bối [15], ốc [15], [15], kiệp [15], [15], [15], phong [15], [15], [15], [15], [15], ngữ [15], [15], [15], luyệt [15], tẩm, tiêm [15], sừ [15], [15], [15], [15], phô, phố [15], duệ, nhuệ [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], trấn [15], bác [15], [15], nhiếp [15], đảng [15], tuyên [15], niết [15], [15], [15], hạo, cảo [15], bàng, bảng [15], dật [15], [15], tấn [15], dong, dung [15], 𨦭 [15], 𨦽 [15], 𨧆 [15], 𨧜 [15], 𨧝 [15], 𨧟 [15], 𨧠 [15], 𨧢 [15], 𨧣 [15], 𨱏 [15], [16], [16], [16], [16], cứ [16], [16], [16], cương [16], [16], quả [16], lục [16], [16], [16], [16], [16], [16], chùy [16], thạp [16], [16], chùy [16], truy [16], [16], thuần, đối [16], [16], đĩnh [16], kĩ, ki [16], tiền, tiễn [16], [16], [16], cẩm [16], quản [16], miêu [16], [16], tích [16], [16], cố [16], thác, thố [16], lục [16], mạnh [16], biểu [16], [16], [16], [16], [16], tạm [16], [16], [16], [16], [16], [16], oa [16], [16], kiện [16], [16], [16], phiêu [16], thang [16], man [16], [16], dong [16], kính [16], đích [16], thốc [16], tuyền [16], lưu [16], 錄 [16], 𨧧 [16], 𨧪 [16], 𨧰 [16], 𨧱 [16], 𨨅 [16], 𨨠 [16], 𨨤 [16], 𨨦 [16], 𨨧 [16], 𨨨 [16], 𨨪 [16], 𨨫 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], khải, hài [17], [17], luyện [17], độ [17], [17], ngạc [17], trát [17], dương [17], đoán [17], [17], [17], [17], [17], tráp, sáp [17], khiết [17], mâu [17], thiêu [17], thiêu [17], [17], thâu [17], hoàn [17], diệp, hiệp [17], giám [17], [17], [17], châm [17], [17], chung [17], truy [17], mĩ [17], [17], [17], [17], chùy [17], [17], tư [17], sưu [17], [17], [17], quắc [17], liêu [17], [17], [17], đối, đôn [17], [17], [17], [17], cưỡng [17], đăng, đặng [17], [17], 𨨲 [17], 𨨷 [17], 𨩐 [17], 𨩖 [17], 𨩠 [17], 𨪀 [17], 𫒶 [17], 𫔎 [17], [18], [18], 䤿 [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], bàng, bảng [18], hạt [18], liêm [18], [18], [18], [18], [18], dong, dung [18], tỏa [18], sanh, thương, sang [18], [18], [18], bác [18], bề [18], [18], [18], [18], [18], khải [18], sát [18], [18], hạo, cảo [18], trấn [18], trấn [18], dật [18], đảng [18], niết [18], [18], [18], [18], tuyên [18], [18], [18], liên [18], ngao [18], [18], [18], hoạch [18], lôi [18], hoàn [18], trạc [18], liêm [18], [18], 𨪙 [18], 𨪚 [18], 𨪝 [18], 𨪞 [18], 𨪷 [18], 𨫄 [18], 𨫅 [18], 𨫇 [18], 𨫈 [18], 𨫉 [18], 𨫊 [18], 𨫋 [18], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], tỏa [19], thốc [19], tuyền [19], lưu [19], đích [19], [19], ao [19], khanh [19], thương [19], [19], [19], [19], thang [19], man [19], dong [19], sạn [19], kính [19], phiêu, tiêu [19], lũ [19], [19], thung [19], tạm [19], [19], hoành [19], [19], [19], 𨫪 [19], 𨫵 [19], 𨬈 [19], 𨬉 [19], 𨬊 [19], 𨬋 [19], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], cưỡng [20], [20], [20], [20], lưu [20], nao, nạo [20], [20], thảng [20], quyết [20], tiêu [20], tỗn [20], liêu [20], [20], đối, đồi, đôn [20], [20], chung [20], đăng, đặng [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], giản [20], [20], [20], tuyên [20], [20], tiêu [20], lạp [20], 𨬟 [20], 𨭌 [20], 𨭍 [20], 𨭏 [20], 𨭑 [20], 𨭒 [20], [21], [21], [21], [21], [21], [21], [21], [21], [21], [21], tú [21], liêm [21], [21], [21], trạc [21], lôi [21], thiết [21], hoàn [21], đạc [21], đang, sanh, thang [21], cự, cừ [21], [21], [21], hoạch [21], [21], 𨬕 [21], 𨭡 [21], 𨭺 [21], 𨮇 [21], 𨮈 [21], 𨮉 [21], 𨮊 [21], 𨮋 [21], 𨮌 [21], 𨮍 [21], 𨮎 [21], 𨮐 [21], 𨮑 [21], [22], [22], [22], [22], [22], [22], [22], [22], chú [22], [22], [22], tấn [22], [22], giám [22], giám [22], [22], khoáng [22], [22], sàm [22], tương [22], 𨮒 [22], 𨮘 [22], 𨮵 [22], 𨮶 [22], [23], [23], [23], [23], [23], [23], chất [23], [23], lạp [23], [23], thước [23], [23], lự [23], tiêu [23], bào [23], [23], 𨮹 [23], 𨮻 [23], 𨯃 [23], 𨯘 [23], 𨯛 [23], [24], [24], [24], [24], lô [24], hâm [24], 𨯷 [24], 𨯸 [24], 𨯹 [24], [25], [25], thược [25], sàm [25], tương, nhương [25], quán [25], 𨰇 [25], 𨰈 [25], huề [26], nhiếp [26], [26], la [27], toản, toàn [27], loan [27], 𨰧 [27], [28], tạc [28], quắc [28], đảng [28], 𨰪 [28], 𨰲 [29], 𨰴 [29], 𨰺 [31],

Các bộ thủ 5 nét

(Huyền), (Ngọc 王), (Qua), (Ngõa), (Cam), (Sinh), (Dụng), (Điền), (Thất), (Nạch), (Bát), (Bạch), (Bì), (Mãnh), (Mục), (Mâu), (Thỉ), (Thạch), (Thị, kỳ 礻), (Hòa), (Huyệt), (Lập), (Kim 金), (Điểu 鳥), (long 龍),