Chữ 𩄰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩄰, chiết tự chữ SÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩄰:

𩄰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩄰

𩄰

Chiết tự chữ 𩄰

[]

U+029130, tổng 18 nét, bộ Vũ 雨
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩄰

Nghĩa Trung Việt của từ 𩄰


sét, như "sấm sét" (vhn)

Chữ gần giống với 𩄰:

, , , , , , , , , 𩄨, 𩄰, 𩄱, 𩄲, 𩄳, 𩄴, 𩄵, 𩄶,

Chữ gần giống 𩄰

Tự hình:

Tự hình chữ 𩄰 Tự hình chữ 𩄰 Tự hình chữ 𩄰 Tự hình chữ 𩄰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩄰

sét𩄰:sấm sét
𩄰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩄰 Tìm thêm nội dung cho: 𩄰