Từ: 端梢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 端梢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 端梢 trong tiếng Trung hiện đại:

[duānshāo] 1. ngọn (cây)。末端。
树的端梢
ngọn cây
2. cuối。尽头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢

sao:sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây)
端梢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 端梢 Tìm thêm nội dung cho: 端梢