Chữ 𩑛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩑛, chiết tự chữ LOÀI, LOẠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩑛:

𩑛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩑛

𩑛

Chiết tự chữ 𩑛

[]

U+02945B, tổng 13 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩑛

Nghĩa Trung Việt của từ 𩑛



loại, như "đồng loại; chủng loại" (gdhn)
loài, như "loài người, loài vật" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩑛:

, , , , , , , , , , , , 𩑛,

Chữ gần giống 𩑛

Tự hình:

Tự hình chữ 𩑛 Tự hình chữ 𩑛 Tự hình chữ 𩑛 Tự hình chữ 𩑛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩑛

loài𩑛:loài người, loài vật
loại𩑛:đồng loại; chủng loại
𩑛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩑛 Tìm thêm nội dung cho: 𩑛