Chữ 䪳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䪳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䪳:

䪳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䪳

䪳

Chiết tự chữ 䪳

[]

U+4AB3, tổng 13 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yun3;
Việt bính: wan5;

䪳

Nghĩa Trung Việt của từ 䪳


Chữ gần giống với 䪳:

䪳, 䪴, 頊, 頋, 頌, 頍, 頎, 頏, 預, 頑, 頒, 頓, 𩑛,

Chữ gần giống 䪳

Tự hình:

Tự hình chữ 䪳 Tự hình chữ 䪳 Tự hình chữ 䪳 Tự hình chữ 䪳

䪳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䪳 Tìm thêm nội dung cho: 䪳