Chữ 頋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頋:

頋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頋

頋

Chiết tự chữ 頋

頋 cấu thành từ 2 chữ: 厄, 頁
  • 厄 ngỏa, ách, ạch, ịch
  • 頁 hiệt, hệt
  • []

    U+980B, tổng 13 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e3;
    Việt bính: gu3;

    頋

    Nghĩa Trung Việt của từ 頋


    Chữ gần giống với 頋:

    䪳, 䪴, 頊, 頋, 頌, 頍, 頎, 頏, 預, 頑, 頒, 頓, 𩑛,

    Dị thể chữ 頋

    顧,

    Chữ gần giống 頋

    頊, 顙, 顦, 顥, 顤, 顣, 顢, 顡, 顠, 顟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頋 Tự hình chữ 頋 Tự hình chữ 頋 Tự hình chữ 頋

    頋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頋 Tìm thêm nội dung cho: 頋