Chữ 𩠴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩠴, chiết tự chữ CÚI, GỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩠴:

𩠴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩠴

𩠴

Chiết tự chữ 𩠴

[]

U+029834, tổng 22 nét, bộ Thủ 首
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩠴

Nghĩa Trung Việt của từ 𩠴



cúi, như "cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi" (vhn)
gối, như "cái gối" (btcn)

Chữ gần giống với 𩠴:

𩠴,

Dị thể chữ 𩠴

𩠠,

Chữ gần giống 𩠴

Tự hình:

Tự hình chữ 𩠴 Tự hình chữ 𩠴 Tự hình chữ 𩠴 Tự hình chữ 𩠴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩠴

cuối𩠴: 
cúi𩠴:cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi
gối𩠴:cái gối
𩠴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩠴 Tìm thêm nội dung cho: 𩠴