Chữ 䛜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛜:

䛜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛜

䛜

Chiết tự chữ 䛜

[]

U+46DC, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xun4;
Việt bính: seon3;

䛜

Nghĩa Trung Việt của từ 䛜


Chữ gần giống với 䛜:

䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,

Chữ gần giống 䛜

Tự hình:

Tự hình chữ 䛜 Tự hình chữ 䛜 Tự hình chữ 䛜 Tự hình chữ 䛜

䛜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛜 Tìm thêm nội dung cho: 䛜