Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: huých có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 4 kết quả cho từ huých:
Biến thể phồn thể: 鬩;
Pinyin: xi4;
Việt bính: jik1;
阋 huých
Pinyin: xi4;
Việt bính: jik1;
阋 huých
Nghĩa Trung Việt của từ 阋
Giản thể của chữ 鬩.Nghĩa của 阋 trong tiếng Trung hiện đại:
[xì]Bộ: 门- Môn
Số nét: 11
Hán Việt:
tranh cãi; cãi nhau。争吵。
Số nét: 11
Hán Việt:
tranh cãi; cãi nhau。争吵。
Dị thể chữ 阋
鬩,
Tự hình:

Biến thể giản thể: 阋;
Pinyin: xi4, he4;
Việt bính: jik1;
鬩 huých
◇Thi Kinh 詩經: Huynh đệ huých ư tường, Ngoại ngự kì vũ 兄弟鬩於牆, 外禦其務 (Tiểu nhã 小雅, Thường lệ 常棣) Anh em đánh nhau ở trong nhà, có người ngoài đến ăn hiếp, lại cùng nhau chống lại.
§ Ý nói anh em dẫu hiềm oán nhau, nhưng gặp có kẻ ngoài lấn áp, lại đồng tâm chống lại.
§ Ghi chú: Về sau, huynh đệ huých tường 兄弟鬩牆 chỉ anh em bất hòa. ☆Tương tự: đồng thất thao qua 同室操戈, chử đậu nhiên ki 煮荳燃萁.
huých, như "huých chó ra cắn" (vhn)
huých (gdhn)
huỵch, như "huỳnh huỵch" (gdhn)
Pinyin: xi4, he4;
Việt bính: jik1;
鬩 huých
Nghĩa Trung Việt của từ 鬩
(Động) Cãi nhau, đánh nhau, tranh tụng.◇Thi Kinh 詩經: Huynh đệ huých ư tường, Ngoại ngự kì vũ 兄弟鬩於牆, 外禦其務 (Tiểu nhã 小雅, Thường lệ 常棣) Anh em đánh nhau ở trong nhà, có người ngoài đến ăn hiếp, lại cùng nhau chống lại.
§ Ý nói anh em dẫu hiềm oán nhau, nhưng gặp có kẻ ngoài lấn áp, lại đồng tâm chống lại.
§ Ghi chú: Về sau, huynh đệ huých tường 兄弟鬩牆 chỉ anh em bất hòa. ☆Tương tự: đồng thất thao qua 同室操戈, chử đậu nhiên ki 煮荳燃萁.
huých, như "huých chó ra cắn" (vhn)
huých (gdhn)
huỵch, như "huỳnh huỵch" (gdhn)
Nghĩa của 鬩 trong tiếng Trung hiện đại:
[xì]Bộ: 鬥 - Đấu
Số nét: 18
Hán Việt:
tranh cãi; đánh nhau。争吵;争斗。
Số nét: 18
Hán Việt:
tranh cãi; đánh nhau。争吵;争斗。
Chữ gần giống với 鬩:
鬩,Dị thể chữ 鬩
阋,
Tự hình:

Dịch huých sang tiếng Trung hiện đại:
xem híchNghĩa chữ nôm của chữ: huých
| huých | 鬩: | huých chó ra cắn |

Tìm hình ảnh cho: huých Tìm thêm nội dung cho: huých
