Từ: 𱑏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𱑏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𱑏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𱑏

cỡ𱑏:cỡ lớn; cỡ nhỏ; lỡ cỡ; ngoại cỡ; tầm cỡ
cử𱑏:cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử
cữ𱑏:kiêng cữ, ở cữ
𱑏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𱑏 Tìm thêm nội dung cho: 𱑏