Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Ngư sang tiếng Trung hiện đại:
鱼 《生活在水中的脊椎动物, 体温随外界温度而变化, 一般身体侧扁, 有磷和鳍, 用鳃呼吸。种类极多, 大部分可供食用或制鱼胶。》渔 《捕鱼。》

Tìm hình ảnh cho: Ngư Tìm thêm nội dung cho: Ngư
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Ngư Tìm thêm nội dung cho: Ngư