Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bươn chải có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bươn chải:
Dịch bươn chải sang tiếng Trung hiện đại:
辛苦 艰辛Nghĩa chữ nôm của chữ: bươn
| bươn | 𪱟: | (tháng) |
| bươn | 𬂇: | (tháng) |
| bươn | 班: | |
| bươn | : |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chải
| chải | 扯: | bàn chải, chải đầu, chải tóc; bươn chải |
| chải | 𦃀: | bơi chải (bơi đua, đua thuyền) |
| chải | 豸: | bàn chải, bơi chải (bơi đua, đua thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: bươn chải Tìm thêm nội dung cho: bươn chải
