Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 些小 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēxiǎo] 1. một ít; một tý。一点儿。
些小感慨。
một chút cảm khái.
2. nhỏ; ít。少量;小。
些小感慨。
một chút cảm khái.
2. nhỏ; ít。少量;小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 些小 Tìm thêm nội dung cho: 些小
