Từ: bán phá giá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ bán phá giá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bánphágiá

Dịch bán phá giá sang tiếng Trung hiện đại:

倾销qīngxiāo
bán phá giá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bán phá giá Tìm thêm nội dung cho: bán phá giá