Cao su chống va đập cửa

Chữ 挆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挆, chiết tự chữ ĐỎA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 挆:

挆 đỏa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挆

Chiết tự chữ đỏa bao gồm chữ 手 朵 hoặc 扌 朵 hoặc 才 朵 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挆 cấu thành từ 2 chữ: 手, 朵
  • thủ
  • tạp, đoá, đóa
  • 2. 挆 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 朵
  • thủ
  • tạp, đoá, đóa
  • 3. 挆 cấu thành từ 2 chữ: 才, 朵
  • tài
  • tạp, đoá, đóa
  • đỏa [đỏa]

    U+6306, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo3;
    Việt bính: ;

    đỏa

    Nghĩa Trung Việt của từ 挆

    Cũng như đỏa .

    Chữ gần giống với 挆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挆 Tự hình chữ 挆 Tự hình chữ 挆 Tự hình chữ 挆

    挆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挆 Tìm thêm nội dung cho: 挆