Từ: bông thuốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bông thuốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bôngthuốc

Dịch bông thuốc sang tiếng Trung hiện đại:

药棉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bông

bông𱣩:bông cải; chăn bông
bông𣜳:bông cải; chăn bông
bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông𱽐:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông𬡟:bông lúa

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuốc

thuốc𬟥:thuốc uống
thuốc𫊚:thuốc uống
thuốc𧆄:thuốc men
thuốc𱿌:thuốc uống
bông thuốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bông thuốc Tìm thêm nội dung cho: bông thuốc