Từ: bước zigzag có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bước zigzag:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bước • zigzag

Dịch bước zigzag sang tiếng Trung hiện đại:

曲折步qūzhé bù

Nghĩa chữ nôm của chữ: bước

bước北:bước tới
bước𨀈:bước đi
bước zigzag tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bước zigzag Tìm thêm nội dung cho: bước zigzag