Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喷水池 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēnshuǐchí] bể phun nước。为了点缀风景装有人造喷泉的水池。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |

Tìm hình ảnh cho: 喷水池 Tìm thêm nội dung cho: 喷水池
