Chữ 𠰹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰹, chiết tự chữ NHẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰹:

𠰹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰹

𠰹

Chiết tự chữ 𠰹

[]

U+020C39, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo1;
Việt bính: ;

𠰹

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰹


nhả, như "nhả ra, chớt nhả" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠰹:

㕷, 㕸, 㕹, 㕺, 㕻, 㕼, 㕽, 呝, 呞, 呟, 呠, 呡, 呢, 呤, 呥, 呦, 呧, 周, 呩, 呪, 呫, 呬, 呭, 呮, 呯, 呱, 味, 呴, 呵, 呶, 呷, 呸, 呹, 呺, 呻, 呼, 命, 呿, 咀, 咁, 咂, 咄, 咅, 咆, 咇, 咈, 咉, 咊, 咋, 和, 咍, 咎, 咏, 咐, 咑, 咒, 咔, 咕, 咖, 咗, 咘, 咙, 咚, 咛, 咜, 咝, 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰹

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰹 Tự hình chữ 𠰹 Tự hình chữ 𠰹 Tự hình chữ 𠰹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰹

nhả𠰹:nhả ra, chớt nhả
𠰹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰹 Tìm thêm nội dung cho: 𠰹