Từ: bứ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bứ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bứ

Dịch bứ sang tiếng Trung hiện đại:

饱貌 《满足了食量的样子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bứ

bứ: 
bứ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bứ Tìm thêm nội dung cho: bứ