Từ: cồn thuốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cồn thuốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cồnthuốc

Dịch cồn thuốc sang tiếng Trung hiện đại:

酊剂 《把生药浸在酒精里或把化学药物溶解在酒精里而成的药剂, 如颠茄酊、橙皮酊、碘酊等。简称酊。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cồn

cồn𪣋:cồn ruột, cồn cào; cồn cát
cồn:cồn ruột, cồn cào; cồn cát
cồn𡑱:cồn ruột, cồn cào; cồn cát

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuốc

thuốc𬟥:thuốc uống
thuốc𫊚:thuốc uống
thuốc𧆄:thuốc men
thuốc𱿌:thuốc uống
cồn thuốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cồn thuốc Tìm thêm nội dung cho: cồn thuốc