Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chẻo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chẻo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chẻo

Dịch chẻo sang tiếng Trung hiện đại:

能说会道 《口齿伶俐, 善于说话。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chẻo

chẻo: 
chẻo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chẻo Tìm thêm nội dung cho: chẻo