Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chuông trong tiếng Việt:
["- d. 1 Nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường có quai để treo, tiếng trong và ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo. Đúc chuông. Dùi chuông. Kéo chuông nhà thờ. 2 Vật hoặc khí cụ bằng kim loại, có nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong và vang để báo hiệu. Bấm chuông. Chuông điện thoại réo. Đồng hồ chuông (đồng hồ có chuông)."]Dịch chuông sang tiếng Trung hiện đại:
金; 钟 《古时金属制的打击乐器, 如锣等。》chuông trống.金鼓。
gióng chuông thu binh.
鸣金收兵。
铃 《用金属制成的响器, 最常见的是球形而下开一条口, 里面放金属丸; 也有钟形而里面悬着金属小锤的, 振动时相击发声。此外有电铃、车铃等, 形式不一。》
铃铛 《指晃荡而发声的铃, 球形或扁圆形而下部或中部开一条口, 里面放金属丸或小石子, 式样大小不一, 有骡马带的、儿童玩的或做服饰的。》
銮铃 《旧时车马上系的铃铛。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chuông
| chuông | 鍾: | tiếng chuông, cái chuông; gác chuông |
| chuông | 鐘: | tiếng chuông, cái chuông; gác chuông |
| chuông | 𬬐: | chuông chắn (vuông vắn) |

Tìm hình ảnh cho: chuông Tìm thêm nội dung cho: chuông
