Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背靠背 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèikàobèi] 1. lưng tựa lưng。背部靠着背部。
2. không trực tiếp; vắng mặt; không có mặt。不当面。
2. không trực tiếp; vắng mặt; không có mặt。不当面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 背靠背 Tìm thêm nội dung cho: 背靠背
