Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chuốt trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Làm cho thật nhẵn: Nhớ người đan nón chuốt từng sợi dang (Tố-hữu) 2. Sửa chữa cho thật hay: Lời văn chuốt đẹp như sao băng (Tản-đà)."]Dịch chuốt sang tiếng Trung hiện đại:
修削。琢磨 《雕刻和打磨。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chuốt
| chuốt | 捽: | chải chuốt |
| chuốt | 淬: | chải chuốt |
| chuốt | 率: | chải chuốt |

Tìm hình ảnh cho: chuốt Tìm thêm nội dung cho: chuốt
