Từ: 素雅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素雅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 素 • 雅

Nghĩa của 素雅 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùyǎ] thanh lịch; tao nhã; trang nhã。素净雅致。
舞台布景素雅。
sân khấu bày trí trang nhã.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

tó素:búi tó
tố素:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅

nhã雅:nhã nhặn
nhả雅: 
素雅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素雅 Tìm thêm nội dung cho: 素雅