Cao su chống va đập cửa

Từ: 墩座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墩座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墩座 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūnzuò] đế; bệ。结构底座(如大型望远镜的),通常用石材、混凝土或钢材制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩

chon:chon von; chon chót
đôn:thụ đôn (gốc cây cụt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
墩座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墩座 Tìm thêm nội dung cho: 墩座