Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打头 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎtoìu] 1. thu tiền xâu (chủ sòng bạc thu tiền xâu)。抽头。
2. dẫn đầu; đi đầu。带头;领先。
谁先打个头。
ai đi dẫn đầu đi.
打头的都是小伙子。
dẫn đầu đều là thanh niên.
3. từ đầu。从头。
失败了再打头儿来。
thất bại rồi lại làm lại từ đầu.
2. dẫn đầu; đi đầu。带头;领先。
谁先打个头。
ai đi dẫn đầu đi.
打头的都是小伙子。
dẫn đầu đều là thanh niên.
3. từ đầu。从头。
失败了再打头儿来。
thất bại rồi lại làm lại từ đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 打头 Tìm thêm nội dung cho: 打头
