Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nguyên cáo
Người đứng ra kiện. ★Tương phản:
bị cáo
被告.
Nghĩa của 原告 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuángào] nguyên cáo; bên nguyên; người đứng kiện。向法院提出诉讼的人或机关、团体。也叫原告人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 原告 Tìm thêm nội dung cho: 原告
