Cao su chống va đập cửa
Từ: chặn được có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chặn được:
Dịch chặn được sang tiếng Trung hiện đại:
截获 《中途夺取到或捉到。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chặn
| chặn | 拯: | ngăn chặn, chặn họng |
| chặn | 振: | ngăn chặn, chặn họng |
| chặn | 陣: | ngăn chặn, chặn họng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: được
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| được | : | được lòng, được mùa, được thể |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |

Tìm hình ảnh cho: chặn được Tìm thêm nội dung cho: chặn được
