Chữ 㥓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥓

[]

U+3953, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi1;
Việt bính: zi2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥓


Chữ gần giống với 㥓:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥓

Tự hình:

Tự hình chữ 㥓 Tự hình chữ 㥓 Tự hình chữ 㥓 Tự hình chữ 㥓

㥓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥓 Tìm thêm nội dung cho: 㥓