Từ: chịu lực có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chịu lực:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chịulực

Dịch chịu lực sang tiếng Trung hiện đại:

承载 《托着物体, 承受它的重量。》
承重 《承受重量、推力(用于建筑物和其他构件)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chịu

chịu𠺥:chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn
chịu:chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn
chịu𠹾:chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: lực

lực:lực điền
chịu lực tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chịu lực Tìm thêm nội dung cho: chịu lực