Cao su chống va đập cửa
Từ: cá chình điện có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cá chình điện:
Dịch cá chình điện sang tiếng Trung hiện đại:
电鳗Diàn mánNghĩa chữ nôm của chữ: cá
| cá | 个: | cá nháy |
| cá | 個: | cá biệt; cá nhân; cá tính |
| cá | 箇: | cá biệt; cá nhân; cá tính |
| cá | 𩵜: | con cá; cá ngựa |
| cá | 𲌱: | con cá; cá ngựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chình
| chình | 埕: | chình ình; chình chịch |
| chình | 𩶝: | cá chình |
| chình | 𩸵: | con chình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: điện
| điện | 奠: | điện nghi (đồ phúng điếu) |
| điện | 殿: | cung điện; điện hạ |
| điện | 淀: | điện (ao hồ nông) |
| điện | 澱: | điện (ao hồ nông) |
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
| điện | 電: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
| điện | 靛: | điện lam (màu chàm) |

Tìm hình ảnh cho: cá chình điện Tìm thêm nội dung cho: cá chình điện
