Chữ 䁋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁋:

䁋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁋

䁋

Chiết tự chữ 䁋

[]

U+404B, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie4;
Việt bính: hip3 sip3 sit3;

䁋

Nghĩa Trung Việt của từ 䁋


Chữ gần giống với 䁋:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 䁋

Tự hình:

Tự hình chữ 䁋 Tự hình chữ 䁋 Tự hình chữ 䁋 Tự hình chữ 䁋

䁋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁋 Tìm thêm nội dung cho: 䁋