Từ: cổng trời có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cổng trời:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cổngtrời

Dịch cổng trời sang tiếng Trung hiện đại:

阊阖 ; 阊 《神话传说中的天门; 宫门。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cổng

cổng𢩉:cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán
cổng𫼌:cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán
cổng𢩛:cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán
cổng:cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán
cổng𣹟: 
cổng𥯏:cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán
cổng𨶛:cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: trời

trời𫯝:trên trời
trời𡗶:trời đất
trời󰄡:trời mưa, trời nắng
trời󰄢:trời mưa, trời nắng
trời𫶸:trời mưa, trời nắng
trời󰅴:trời mưa, trời nắng
cổng trời tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cổng trời Tìm thêm nội dung cho: cổng trời