Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cổng trời có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cổng trời:
Dịch cổng trời sang tiếng Trung hiện đại:
阊阖 ; 阊 《神话传说中的天门; 宫门。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cổng
| cổng | 𢩉: | cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán |
| cổng | 𫼌: | cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán |
| cổng | 𢩛: | cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán |
| cổng | 槓: | cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán |
| cổng | 𣹟: | |
| cổng | 𥯏: | cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán |
| cổng | 𨶛: | cổng tre, cổng chào, cổng rả, cổng tán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trời
| trời | 𫯝: | trên trời |
| trời | 𡗶: | trời đất |
| trời | : | trời mưa, trời nắng |
| trời | : | trời mưa, trời nắng |
| trời | 𫶸: | trời mưa, trời nắng |
| trời | : | trời mưa, trời nắng |

Tìm hình ảnh cho: cổng trời Tìm thêm nội dung cho: cổng trời
