Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cỗi nguồn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cỗi nguồn:
Dịch cỗi nguồn sang tiếng Trung hiện đại:
根源 《使事物产生的根本原因。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cỗi
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
| cỗi | 檜: | |
| cỗi | 𦓊: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nguồn
| nguồn | 源: | nguồn gốc |

Tìm hình ảnh cho: cỗi nguồn Tìm thêm nội dung cho: cỗi nguồn
