Từ: cỗi nguồn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cỗi nguồn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cỗinguồn

Dịch cỗi nguồn sang tiếng Trung hiện đại:

根源 《使事物产生的根本原因。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỗi

cỗi:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi
cỗi: 
cỗi𦓊:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: nguồn

nguồn:nguồn gốc
cỗi nguồn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cỗi nguồn Tìm thêm nội dung cho: cỗi nguồn