Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栽赃 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāizāng] vu oan; đổ tội; vu cáo。把赃物或违禁物品暗放在别人处,诬告他犯法。
栽赃陷害
vu cáo hãm hại
栽赃陷害
vu cáo hãm hại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽
| trài | 栽: | trài ngói (lợp không cần hồ) |
| tài | 栽: | tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赃
| tang | 赃: | tang chứng, tang vật |

Tìm hình ảnh cho: 栽赃 Tìm thêm nội dung cho: 栽赃
