Từ: dẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ dẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dẹt

Dịch dẹt sang tiếng Trung hiện đại:

扁 ; 扁薄 《图形或字体上下的距离比左右的距离小; 物体的厚度比长度、宽度小。》
侧扁 《从背部到腹部的距离大于左右两侧之间的距离, 如鲫鱼的身体。》
dẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dẹt Tìm thêm nội dung cho: dẹt