Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch dẹt sang tiếng Trung hiện đại:
扁 ; 扁薄 《图形或字体上下的距离比左右的距离小; 物体的厚度比长度、宽度小。》侧扁 《从背部到腹部的距离大于左右两侧之间的距离, 如鲫鱼的身体。》

Tìm hình ảnh cho: dẹt Tìm thêm nội dung cho: dẹt
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: dẹt Tìm thêm nội dung cho: dẹt