Cao su chống va đập cửa
Từ: faraday có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ faraday:
Đây là các chữ cấu thành từ này: faraday
Dịch faraday sang tiếng Trung hiện đại:
法拉第。《(1791-1867)英国物理学家和化学家, 根据实验与研究发现电磁感应现象, 确定电磁感应的基本定律, 奠定了现代电工学的基础, 接着又发现了电解定律, 提出电荷不连续性的理论。在化学方面研究了氯、气体扩散和某些气体的液化。》
Tìm hình ảnh cho: faraday Tìm thêm nội dung cho: faraday
