Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: giẫm lên có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giẫm lên:
Dịch giẫm lên sang tiếng Trung hiện đại:
践踏 《踩。》Nghĩa chữ nôm của chữ: giẫm
| giẫm | 𣨮: | chết giẫm |
| giẫm | 踸: | giẫm đạp |
| giẫm | 𨃵: | giẫm đạp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lên
| lên | 𬨺: | lên trên; đi lên |
| lên | : | lên trên; đi lên |
| lên | 𨖲: | lên trên; đi lên |
| lên | 𫧧: | lên trên; đi lên |
| lên | 蓮: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨑗: | lên trên; đi lên |
| lên | 𬨠: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨕭: | lên trên; đi lên |

Tìm hình ảnh cho: giẫm lên Tìm thêm nội dung cho: giẫm lên
