Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨃵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃵, chiết tự chữ CHỖM, GIẪM, GIẴM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃵:

𨃵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃵

𨃵

Chiết tự chữ 𨃵

[]

U+0280F5, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨃵

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃵



chỗm, như "ngồi chồm chỗm" (vhn)
giẫm, như "giẫm đạp" (gdhn)
giẵm, như "chân giẵm phải đanh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨃵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨃵

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃵 Tự hình chữ 𨃵 Tự hình chữ 𨃵 Tự hình chữ 𨃵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃵

chỗm𨃵:ngồi chồm chỗm
giẫm𨃵:giẫm đạp
giẵm𨃵:chân giẵm phải đanh
𨃵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃵 Tìm thêm nội dung cho: 𨃵